Bản dịch của từ 𪆋 trong tiếng Việt

𪆋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊN/AN/AN/A

𪆋 (Động từ)

xié
01

Giống như chữ '', nghĩa là hái, nhặt (như hái hoa, nhặt trái).

同“撷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪆋
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,結,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丨一丨乚一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép