Bản dịch của từ 𪆐 trong tiếng Việt

𪆐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊN/AN/AN/A

𪆐 (Danh từ)

tuó
01

(Theo nghĩa Nhật) Đọc là 'tori', dùng trong kịch Kabuki để chỉ chữ tượng trưng cho 'chim' (giống như cách ta dùng chữ 'điểu' trong Hán Việt). Ví dụ: けいせい靑陽~ là một cách gọi trong Kabuki.

〈日本释义〉读音tori,〔けいせい靑陽~〕歌舞伎外题用字。鸟的意思。来源《歌舞伎・浄瑠璃外題よみかた辞典》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪆐
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【THOÁI】
Hình thái radical:
⿰,集,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶一一一丨一一丨丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép