Bản dịch của từ 𪆐 trong tiếng Việt
𪆐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuó | ㄊㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𪆐 (Danh từ)
【tuó】
01
(Theo nghĩa Nhật) Đọc là 'tori', dùng trong kịch Kabuki để chỉ chữ tượng trưng cho 'chim' (giống như cách ta dùng chữ 'điểu' trong Hán Việt). Ví dụ: けいせい靑陽~ là một cách gọi trong Kabuki.
〈日本释义〉读音tori,〔けいせい靑陽~〕歌舞伎外题用字。鸟的意思。来源《歌舞伎・浄瑠璃外題よみかた辞典》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
