Bản dịch của từ 𪆒 trong tiếng Việt

𪆒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niàn

ㄋㄧㄢˋN/AN/AN/A

𪆒 (Danh từ)

niàn
01

Chữ Nôm cổ, đọc là 'nyanh', nghĩa là 'ngỗng trời' (hình ảnh con ngỗng bay trên trời, dễ nhớ như câu 'ngỗng bay ngang trời').

喃字。读音nyanh,雁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪆒
Bính âm:
【niàn】【ㄋㄧㄢˋ】【NIỆM】
Hình thái radical:
⿰,雁,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丿丿丨丿丨丶一一一丨一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép