Bản dịch của từ 𪆔 trong tiếng Việt

𪆔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠN/AN/AN/A

𪆔 (Danh từ)

jiāo
01

Cùng nghĩa với chữ “” (chim kiều nhỏ, tiếng kêu líu lo như chim sẻ)

同“鹪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪆔
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIỀU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,焦,⿹,&P7-03;,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶一一一丨一丶丶丶丶丿丨乚一一一乚丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép