Bản dịch của từ 𪆟 trong tiếng Việt

𪆟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋN/AN/AN/A

𪆟 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại chim nhỏ, dễ nhớ như tiếng kêu ríu rít của chim)

同“鶒”。

Ví dụ
𪆟
Bính âm:
【cì】【ㄘˋ】【TỨC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,鶒,⿲,涑,力,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨乚一丨丿丶乚丿丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép