Bản dịch của từ 𪆮 trong tiếng Việt

𪆮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miáo

ㄇㄧㄠˊN/AN/AN/A

𪆮 (Danh từ)

miáo
01

Giống như chim 'miêu', một loại chim nhỏ trong tự nhiên (giúp nhớ qua âm Hán Việt 'miêu' gần giống 'mèo' dễ liên tưởng).

同“鴓”。

Ví dụ
𪆮
Bính âm:
【miáo】【ㄇㄧㄠˊ】【MIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鳥,䀄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一乚丶丶丶丶丶丶乚丶乚丶丶丿丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép