Bản dịch của từ 𪆴 trong tiếng Việt

𪆴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊN/AN/AN/A

𪆴 (Danh từ)

kuí
01

Chim cu gáy nhỏ (như chim cu con) dễ thương, hay kêu 'cu cu' như tiếng chim trong vườn nhà ta

小鸠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(phương ngữ) loại gà con nhỏ, giống như gà tơ trong nhà quê Việt Nam

〈方言〉〔~鸠〕一种小鸡。

Ví dụ
𪆴
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUY】
Các biến thể:
䳫, 𩀁
Hình thái radical:
⿰,葵,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚丶丿丿丶一一丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép