Bản dịch của từ 𪆸 trong tiếng Việt

𪆸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊN/AN/AN/A

𪆸 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ '' (chim ưng, loài chim săn mồi nhanh nhẹn, dễ nhớ như 'hốt' mồi trong tiếng Việt).

同“鹘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪆸
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỐT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,滑,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép