Bản dịch của từ 𪇁 trong tiếng Việt

𪇁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāng

ㄉㄤN/AN/AN/A

𪇁 (Danh từ)

dāng
01

Một loại chim, nhớ đến tiếng kêu vang như tiếng 'đang' trong tiếng Việt.

一种鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪇁
Bính âm:
【dāng】【ㄉㄤ】【ĐƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,當,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨丶丿丶乚丨乚一丨乚一丨一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép