Bản dịch của từ 𪇊 trong tiếng Việt
𪇊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pì | ㄆㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𪇊 (Danh từ)
【pì】
01
〔𪇊鷈〕còn gọi là “鸊鷈”, là tên một loài chim giống vịt, chân gần đuôi, dễ nhớ như chim vịt bơi lội trên nước.
〔𪇊鷈〕也作“鸊鷈”。鳥名。形似鳧。《龍龕手鑑•鳥部》:“𪇊、鸊,二或作;鷿,今。𪇊鷈,鳥名,似鳧而足近尾也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pì】【ㄆㄧˋ】【BÍCH】
- Các biến thể:
- 鸊
- Hình thái radical:
- ⿰,鳥,辟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一一一乚丶丶丶丶乚一丿丨乚一丶一丶丿一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿙
媲
淠
稫
甓
譬
屁
䡟
辟
疈
澼
㨽
鵡
鵟
鷚
鵔
䴒
鶄
鷞
鷔
䳬
鳹
鴯
䳄
䵴
鷽
䘍
鱯
䲓
䶡
癱
讙
躟
䴇
䤗
囑
