Bản dịch của từ 𪇎 trong tiếng Việt

𪇎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎn

ㄍㄨㄢˇN/AN/AN/A

𪇎 (Động từ)

guǎn
01

(chữ Nôm) đọc là quắm, nghĩa là bẻ gãy, làm hỏng, làm rách (như trong cụm 'bẻ quắm lại' tức là làm gãy, làm hư). Hình ảnh dễ nhớ như khi bạn bẻ một que tre, que tre bị quắm, tức là bị gãy, hỏng.

〈喃字〉读音quắm,(bẻ~lại)打破,弄破,使破损。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪇎
Bính âm:
【guǎn】【ㄍㄨㄢˇ】【QUẮM】
Hình thái radical:
⿰,禁,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨丿丶一一丨丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép