Bản dịch của từ 𪇎 trong tiếng Việt
𪇎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǎn | ㄍㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𪇎 (Động từ)
【guǎn】
01
(chữ Nôm) đọc là quắm, nghĩa là bẻ gãy, làm hỏng, làm rách (như trong cụm 'bẻ quắm lại' tức là làm gãy, làm hư). Hình ảnh dễ nhớ như khi bạn bẻ một que tre, que tre bị quắm, tức là bị gãy, hỏng.
〈喃字〉读音quắm,(bẻ~lại)打破,弄破,使破损。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
