Bản dịch của từ 𪇐 trong tiếng Việt

𪇐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨㄟˋ ㄒㄧㄤˊN/AN/AN/A

𪇐 (Tính từ)

01

Nghĩa chưa rõ, chưa biết (giống như 'vị tường' nghĩa là chưa rõ ràng).

义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪇐
Bính âm:
【ㄨㄟˋ ㄒㄧㄤˊ】【VỊ TƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰,鳥,⿱,朔,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一乚丶丶丶丶丶丿一乚丨丿丿乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép