Bản dịch của từ 𪇓 trong tiếng Việt

𪇓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋN/AN/AN/A

𪇓 (Danh từ)

mèng
01

Một loại chim, dễ nhớ như chim 'mộng' bay trên trời (giống tên gọi trong tiếng Việt).

一种鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪇓
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MỘNG】
Hình thái radical:
⿰,夢,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚丨丨一丶乚丿乚丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép