Bản dịch của từ 𪇔 trong tiếng Việt

𪇔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊN/AN/AN/A

𪇔 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (chim cò mỏ dài, thường thấy ở vùng nước) – dễ nhớ như chim cò Việt Nam thân quen.

同“鹚”。

Ví dụ
𪇔
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,茲,心,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚乚丶乚乚丶丶乚丶丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép