Bản dịch của từ 𪇖 trong tiếng Việt
𪇖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𪇖 (Danh từ)
【lán】
01
〔~鷜〕a. tức chim cu gáy (chim gọi mùa xuân, tiếng kêu vang như gọi bạn). b. một loại chim đuôi ngắn màu xanh, giống chim chích chòe nhưng nhỏ hơn.
〔~鷜〕a.即布谷鸟。b.一种青色的短尾鸟,似山鹊而较小。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈phương ngữ〉〔~𬸞鸟〕một loại chim màu xanh đen, đuôi ngắn, giống chim chích chòe.
〈方言〉〔~𬸞鸟〕一种形似山鹊的青黑色短尾鸟。
Ví dụ
