Bản dịch của từ 𪇖 trong tiếng Việt

𪇖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊN/AN/AN/A

𪇖 (Danh từ)

lán
01

〔~〕a. tức chim cu gáy (chim gọi mùa xuân, tiếng kêu vang như gọi bạn). b. một loại chim đuôi ngắn màu xanh, giống chim chích chòe nhưng nhỏ hơn.

〔~鷜〕a.即布谷鸟。b.一种青色的短尾鸟,似山鹊而较小。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈phương ngữ〉〔~𬸞鸟〕một loại chim màu xanh đen, đuôi ngắn, giống chim chích chòe.

〈方言〉〔~𬸞鸟〕一种形似山鹊的青黑色短尾鸟。

Ví dụ
𪇖
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LÃN】
Các biến thể:
𪈭
Hình thái radical:
⿰,監,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚丿一一丨乚丨丨一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép