Bản dịch của từ 𪇘 trong tiếng Việt

𪇘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊN/AN/AN/A

𪇘 (Danh từ)

chóu
01

Loài gà rừng ở miền Nam thời xưa, giống như gà lôi hoang dã (dễ nhớ vì 'trù' nghe gần giống 'trùm' gà rừng).

古代南方的一种野鸡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Từ phương ngữ chỉ chim trĩ hoặc gà rừng, dùng trong tiếng địa phương Nam xưa.

〈方言〉雉;野鸡。古南方方言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪇘
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
Các biến thể:
𠷎, 𪆇
Hình thái radical:
⿰,壽,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚一丨一一丨乚一一乚丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép