Bản dịch của từ 𪇛 trong tiếng Việt

𪇛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

𪇛 (Động từ)

01

Giống như chữ '𪄉', thường dùng để chỉ hành động cười hoặc cợt nhả (nhớ câu 'tiếu lâm' nghĩa là hài hước).

同“𪄉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪇛
Bính âm:
【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
Các biến thể:
𪇉
Hình thái radical:
⿰,㢕,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚乚丿丿丨丶一一一丨一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép