Bản dịch của từ 𪇜 trong tiếng Việt

𪇜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guá

ㄍㄨㄚˊN/AN/AN/A

𪇜 (Danh từ)

guá
01

~〕một loại chim nhỏ, nhớ đến tiếng kêu 'quá' như chim gáy trong vườn quê Việt Nam.

〔鶈~〕一种鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪇜
Bính âm:
【guá】【ㄍㄨㄚˊ】【QUÁ】
Hình thái radical:
⿰,𦵯,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丶乚丿一丨一丨乚一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép