Bản dịch của từ 𪇠 trong tiếng Việt

𪇠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𪇠 (Danh từ)

nán
01

Cùng nghĩa với chữ 𪄿 (), chỉ một loại chim; theo giải thích trong 《說文解字》 phần bộ : “𪅀 là chim, lấy bộ làm phần nghĩa, phần âm là .” 《正字通》 phần bộ ghi: “𪄿 đồng nghĩa với , chữ triện viết là 𪇠.” (Dễ nhớ: chim khó bay như chữ 'nan' khó)

同“𪄿(難)”。《説文•鳥部》:“𪅀,鳥也。从鳥,堇聲。”《正字通•鳥部》:“𪄿,同難。篆作𪇠。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪇠
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𡏳,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一丿丶丶丿一丨一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép