Bản dịch của từ 𪇠 trong tiếng Việt
𪇠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nán | ㄋㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𪇠 (Danh từ)
【nán】
01
Cùng nghĩa với chữ 𪄿 (難), chỉ một loại chim; theo giải thích trong 《說文解字》 phần bộ 鳥: “𪅀 là chim, lấy bộ 鳥 làm phần nghĩa, phần âm là 堇.” 《正字通》 phần bộ 鳥 ghi: “𪄿 đồng nghĩa với 難, chữ triện viết là 𪇠.” (Dễ nhớ: chim khó bay như chữ 'nan' khó)
同“𪄿(難)”。《説文•鳥部》:“𪅀,鳥也。从鳥,堇聲。”《正字通•鳥部》:“𪄿,同難。篆作𪇠。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
