Bản dịch của từ 𪇨 trong tiếng Việt

𪇨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋN/AN/AN/A

𪇨 (Danh từ)

01

(theo cách gọi ở Việt Nam) đọc là 'bồ', chỉ chim bồ câu trong cụm từ 'bồ' (chim bồ câu quen thuộc trong đời sống)

〈越南释义〉读音bồ,〔~鴝〕鸽子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪇨
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỒ】
Hình thái radical:
⿰,鳥,蒲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一乚丶丶丶丶丨一一丨丶丶丶一丿乚一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép