Bản dịch của từ 𪇮 trong tiếng Việt

𪇮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓㄢˉN/AN/AN/A

𪇮 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại chim săn mồi, dễ nhớ như chim “chiêm bao” bay trên trời).

同“鹯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪇮
Bính âm:
【ㄓㄢˉ】【CHIÊM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,廛,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨乚一一一丨一丿乚一丨一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép