ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪇰
Bảng phân tích âm vị 𪇰
Bǔ
〔乌补〕một loại chim nước, lưng màu xanh lục, bụng và lưng dưới màu tím trắng, giống ngỗng nhưng to hơn.
〔乌~〕一种水鸟,背上绿色,腹背紫白色,似雁而较大。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép