Bản dịch của từ 𪇴 trong tiếng Việt

𪇴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋN/AN/AN/A

𪇴 (Danh từ)

miè
01

Chim chim nhỏ như chim sẻ, gọi là chim diệt (giống chim liễu)

即鹪鹩。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪇴
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
Các biến thể:
𩁝, 𪈛, 𪆆
Hình thái radical:
⿰,蔑,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚丨丨一一丿丶乚丶丿丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép