Bản dịch của từ 𪇸 trong tiếng Việt

𪇸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

𪇸 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với '' (chim cò trắng, thường thấy ở vùng nước ngọt Việt Nam).

同“鹭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪇸
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,慮,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚丨乚一丨一丶乚丶丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép