Bản dịch của từ 𪇽 trong tiếng Việt

𪇽

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋN/AN/AN/A

𪇽 (Thán từ)

tàn
01

Thán từ biểu lộ cảm xúc, giống như tiếng thở dài hay kêu than trong tiếng Việt

同“叹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪇽
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,歎,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一一丿丶丿乚丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép