Bản dịch của từ 𪈋 trong tiếng Việt

𪈋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuán

ㄊㄨㄢˊN/AN/AN/A

𪈋 (Danh từ)

tuán
01

Cùng nghĩa với “”, tên một loài chim (như chim đoàn bay lượn trên trời).

同“鷻”。鸟名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪈋
Bính âm:
【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【ĐOÀN】
Hình thái radical:
⿰,𠆆,⿱,夂,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚一丨乚一丶丿一一丨丿乚丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép