Bản dịch của từ 𪈌 trong tiếng Việt
𪈌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
𪈌 (Danh từ)
【zhǔ】
01
Giống như chữ '鸀', chỉ một loại chim hoặc vật liên quan (nhớ câu 'Trú như chim bay cao').
同“鸀”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như chữ '𪇆', một biến thể hoặc ký hiệu tương tự (dễ nhớ như hai chữ song sinh).
同“𪇆”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
