Bản dịch của từ 𪈌 trong tiếng Việt

𪈌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇN/AN/AN/A

𪈌 (Danh từ)

zhǔ
01

Giống như chữ '', chỉ một loại chim hoặc vật liên quan (nhớ câu 'Trú như chim bay cao').

同“鸀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ '𪇆', một biến thể hoặc ký hiệu tương tự (dễ nhớ như hai chữ song sinh).

同“𪇆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪈌
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【TRÚ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,獨,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚丨丨一丿乚丨乚一丨一丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép