ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪈐
Bảng phân tích âm vị 𪈐
Lài
Một loại chim (nhớ như chim 'lại' bay trên trời).
一种鸟。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép