Bản dịch của từ 𪈘 trong tiếng Việt

𪈘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōng

ㄏㄨㄥN/AN/AN/A

𪈘 (Danh từ)

hōng
01

~〕Tên một con sông (giống như dòng nước 'hồng' chảy êm đềm).

〔蒲~〕河流名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪈘
Bính âm:
【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HỒNG】
Hình thái radical:
⿰,薨,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚丨丨一丶乚一丿乚丶一乚丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép