Bản dịch của từ 𪈠 trong tiếng Việt

𪈠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋN/AN/AN/A

𪈠 (Danh từ)

yìng
01

Chữ dùng để đặt tên ở Hồng Kông, thường mang ý nghĩa đẹp và may mắn (như tên người, địa danh).

香港取名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪈠
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【ẢNH】
Hình thái radical:
⿰,應,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿丨丿丨丶一一一丨一丶乚丶丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép