Bản dịch của từ 𪈡 trong tiếng Việt

𪈡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

𪈡 (Danh từ)

yuè
01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại chim truyền thuyết, dễ nhớ như chim uyên ương trong câu ca dao Việt)

同“鸑”。

Ví dụ
𪈡
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,嶽,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿乚丿丶一一一丨乚一一丿丶丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép