Bản dịch của từ 𪈣 trong tiếng Việt

𪈣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

𪈣 (Danh từ)

jué
01

Cùng nghĩa với “” – một loại chim nhỏ có tiếng kêu đặc trưng, dễ nhớ như tiếng 'quát' vang vang trong rừng.

同“鵴”。

Ví dụ
𪈣
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,𥫗,⿹,勹,⿳,亠,从,干,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿乚丶一丿丶丿丶一一丨丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép