Bản dịch của từ 𪈧 trong tiếng Việt

𪈧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

𪈧 (Động từ)

xiào
01

Giống như chữ 𪇑, thường dùng trong từ ngữ cổ hoặc chuyên ngành, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến sự tương đồng về hình dạng và cách đọc với chữ Tiếu () nghĩa là cười.

同“𪇑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪈧
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
Các biến thể:
𪇑
Hình thái radical:
⿰,薰,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép