Bản dịch của từ 𪈩 trong tiếng Việt
𪈩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huān | ㄏㄨㄢ | N/A | N/A | N/A |
𪈩 (Danh từ)
【huān】
01
〔~鷒〕truyền thuyết về một loài chim đuôi ngắn khéo léo, có thể tránh né mũi tên bắn về phía mình và kẹp mũi tên đó trong mỏ rồi thổi ra để bắn lại người bắn (giống như chim biết chơi trò ném trả mũi tên).
〔~鷒〕传说中一种灵巧的短尾鸟,能躲避射向自身的箭,并将其衔住,从嘴中吐出发射人。
Ví dụ
