Bản dịch của từ 𪈩 trong tiếng Việt

𪈩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢN/AN/AN/A

𪈩 (Danh từ)

huān
01

〔~〕truyền thuyết về một loài chim đuôi ngắn khéo léo, có thể tránh né mũi tên bắn về phía mình và kẹp mũi tên đó trong mỏ rồi thổi ra để bắn lại người bắn (giống như chim biết chơi trò ném trả mũi tên).

〔~鷒〕传说中一种灵巧的短尾鸟,能躲避射向自身的箭,并将其衔住,从嘴中吐出发射人。

Ví dụ
𪈩
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
Hình thái radical:
⿰,鳥,雚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一乚丶丶丶丶丨一一丨丨乚一丨乚一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép