Bản dịch của từ 𪈪 trong tiếng Việt

𪈪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ōu

N/AN/AN/A

𪈪 (Danh từ)

ōu
01

Giống như chữ '', chỉ một loại chim biển nhỏ (như chim hải âu).

同“鷎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪈪
Bính âm:
【ōu】【ㄡ】【ÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿳,自,𠈌,天,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿丶丿丶丿丶丿丶一一丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép