Bản dịch của từ 𪈬 trong tiếng Việt

𪈬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

𪈬 (Danh từ)

huàn
01

Giống như chữ “𪈨”, thường dùng để chỉ một loại cá hoặc vật gì đó tương tự (nhớ đến từ 'hoán' như 'hoán đổi' để dễ liên tưởng).

同“𪈨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪈬
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Các biến thể:
𪈨
Hình thái radical:
⿰,鵢,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿丿丨乚一一一乚丶丶丶丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép