Bản dịch của từ 𪈱 trong tiếng Việt

𪈱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

𪈱 (Tính từ)

xiào
01

Giống như chữ “𪈴”, thường dùng để chỉ nét mặt cười hoặc vui vẻ (nhớ đến tiếng cười vui vẻ trong tiếng Việt).

同“𪈴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪈱
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
Hình thái radical:
⿰,⿱,䀠,侯,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一一一丿丨乚一丿一一丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép