Bản dịch của từ 𪈵 trong tiếng Việt

𪈵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊN/AN/AN/A

𪈵 (Danh từ)

péng
01

Cùng nghĩa với “” (bằng, chim đại bàng khổng lồ trong truyền thuyết, bay cao như rồng)

同“鹏”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪈵
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿹,勹,⿱,⿲,个,个,⿲,个,个,个,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
31
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丶丨丿丶丨丿丶丨丿丶丨丿丶丨丿丶丨丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép