Bản dịch của từ 𪈷 trong tiếng Việt

𪈷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊN/AN/AN/A

𪈷 (Danh từ)

hún
01

Giống như chữ '' chỉ một loại chim đặc biệt (nhớ chữ này như chim hồn bay lượn trên trời).

同“鷻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪈷
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN】
Hình thái radical:
⿰,𣀦,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
31
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚一丨乚一一丨一一丨一一丨丨一乚丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép