Bản dịch của từ 𪈸 trong tiếng Việt

𪈸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋN/AN/AN/A

𪈸 (Danh từ)

guàn
01

Giống chim cò lớn, thường gọi là chim quán (giống chim cò cao lớn, cổ dài, thường sống gần sông nước).

同“鹳”。

Ví dụ
𪈸
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿰,灌,鳥,⿰,氵,鸛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
32
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨一一丨丨乚一丨乚一丿丨丶一一一丨一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép