Bản dịch của từ 𪈹 trong tiếng Việt

𪈹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

𪈹 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” chỉ loài chim líu lo, tiếng kêu trong trẻo như tiếng hát (chim líu ly)

同“鹂”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪈹
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LY】
Các biến thể:
鸝, 𪅗
Hình thái radical:
⿰,𪋘,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
32
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿丶一丨乚丿丶丶一丿乚丨丨一一乚一乚丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép