Bản dịch của từ 𪈺 trong tiếng Việt

𪈺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇN/AN/AN/A

𪈺 (Danh từ)

zhǔ
01

Giống như chữ '', chỉ một loại chim hoặc tên riêng (giúp nhớ: 'trú' như chim trú ngụ trên cành).

同“鸀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪈺
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【TRÚ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,屬,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
32
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丨丶丶丿丶丨乚丨丨一丿乚丨乚一丨一丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép