Bản dịch của từ 𪈼 trong tiếng Việt
𪈼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎo | ㄋㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𪈼 (Danh từ)
【niǎo】
01
Tên gọi chung cho chim (như trong tiếng Việt: chim là loài điểu bay trên trời).
鸟名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
- Các biến thể:
- 鳥, 𪉓
- Hình thái radical:
- ⿱,鳥,𪅝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 33
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一一一乚丶丶丶丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䮍
樢
嬝
䃵
㼭
䙚
㜵
袅
蔦
䦊
鸟
㭤
鸉
鸖
鵅
䲾
鵓
鵨
鳸
鶇
鷂
鴃
䳃
鴎
麤
爩
䰱
龗
鱻
䨊
