Bản dịch của từ 𪈾 trong tiếng Việt

𪈾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𪈾 (Danh từ)

yàn
01

〈tiếng Việt〉 đọc là 'nhạn', chỉ loài chim lớn bay theo đàn như chim ngỗng, thường gọi là chim đại nhạn.

〈越南释义〉读音nhạn,(chim~)大雁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪈾
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
Hình thái radical:
⿰,鷹,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
35
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿丨丿丨丶一一一丨一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép