Bản dịch của từ 𪉀 trong tiếng Việt

𪉀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊN/AN/AN/A

𪉀 (Danh từ)

01

Giống như chữ '', chỉ một loại chim đặc biệt (như chim lô trong truyện cổ tích).

同“鸓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪉀
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,⿰,田,田,鴫,⿰,田,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
36
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶丨乚一丨一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép