Chữ giản thể suy diễn từ bộ '鳥' và '戌', nghi ngờ là chữ viết nhầm của 𱉣 (một chữ hiếm). (Giúp nhớ: 'húc' như tiếng chim kêu, nhưng đây là chữ phức tạp, chưa rõ nghĩa chính xác).
“⿰鳥戌”的类推简化字。疑为𱉣的误报字。
Ví dụ
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HÚC】
Hình thái radical:
⿰,鸟,戌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鸟
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶乚一一丿一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép