Bản dịch của từ 𪉍 trong tiếng Việt

𪉍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨN/AN/AN/A

𪉍 (Danh từ)

01

Chữ giản thể dựa theo chữ '' (một loại chim), còn gọi là '秃鹙', một loài chim đặc biệt (giống chim mỏ to, dễ nhớ như từ 'tồ' trong tiếng Việt).

“鵚”的类推简化字。〔~鹙〕又作“秃鹙”,一种鸟。

Ví dụ
𪉍
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【ĐỒ】
Hình thái radical:
⿰,秃,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿乚丿乚丶乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép