ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪉖
Bảng phân tích âm vị 𪉖
Lǔ
Cát mịn như lỗ nhỏ trong đất (nhớ đến 'lỗ' nhỏ chứa cát)
沙。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giống như 'lỗ' trong từ 'lỗ mặn' (tức là muối mặn, tương tự '卤')
同“卤”。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép