Bản dịch của từ 𪉟 trong tiếng Việt

𪉟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𪉟 (Danh từ)

yán
01

Cùng nghĩa với 'muối', là chất gia vị quen thuộc trong bếp Việt.

同“盐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪉟
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,鹵,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚丿丶丶丶丶丶一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép