Bản dịch của từ 𪉦 trong tiếng Việt

𪉦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

𪉦 (Tính từ)

jiǎn
01

Giống chữ '' (kiềm - chất kiềm, nhớ như kiềm hãm axit trong hóa học).

同“碱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪉦
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỀM】
Các biến thể:
鹼, 𪉿
Hình thái radical:
⿰,鹵,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚丿丶丶丶丶丶一丿乚丿丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép